STT Mạng Số sim Giá bán Điểm Đặt mua
1 Viettel 0979.81.81.81 560.000.000đ 52 Đặt mua
2 Viettel 0988.81.81.81 550.000.000đ 52 Đặt mua
3 Viettel 0967.369.369 110.000.000đ 58 Đặt mua
4 Vinaphone 0942.29.29.29 155.000.000đ 48 Đặt mua
5 Mobifone 0905.986.986 105.000.000đ 60 Đặt mua
6 Mobifone 0909.25.25.25 333.000.000đ 39 Đặt mua
7 Viettel 0964.18.18.18 168.000.000đ 46 Đặt mua
8 Mobifone 0939.96.96.96 279.000.000đ 66 Đặt mua
9 Vinaphone 09.15.14.14.14 150.000.000đ 30 Đặt mua
10 Viettel 09.6696.6696 155.000.000đ 63 Đặt mua
11 Vinaphone 0948.868.868 245.000.000đ 65 Đặt mua
12 Viettel 0966.966.966 799.000.000đ 63 Đặt mua
13 Vinaphone 0913.779.779 399.000.000đ 59 Đặt mua
14 Mobifone 0909.090.090 666.000.000đ 36 Đặt mua
15 Vinaphone 0943.38.38.38 210.000.000đ 49 Đặt mua
16 Vinaphone 0916.456.456 210.000.000đ 46 Đặt mua
17 Viettel 0974.789.789 399.000.000đ 68 Đặt mua
18 Mobifone 0899.989.989 289.000.000đ 78 Đặt mua
19 Viettel 0338.98.98.98 145.000.000đ 65 Đặt mua
20 Mobifone 0939.933.993 215.000.000đ 57 Đặt mua
21 Viettel 0973.37.37.37 550.000.000đ 49 Đặt mua
22 Viettel 0968.68.68.68 12.000.000.000đ 65 Đặt mua
23 Viettel 0973.345.345 115.000.000đ 43 Đặt mua
24 Viettel 0969.688.688 500.000.000đ 68 Đặt mua

Bình luận

Mã MD5 của Sim Taxi : 25899917a53cd257c6bd3417faaa0fb3