Tham khảo thêm danh sách Sim Tiến Đôi Viettel tại https://khosim.com/sim-tien-doi-viettel
STT | Mạng | Số sim | Giá bán | Điểm | Đặt mua |
---|---|---|---|---|---|
1 | Viettel | 0971.47.48.49 | 29.000.000đ | 53 | Đặt mua |
2 | Viettel | 0963.94.95.96 | 29.000.000đ | 60 | Đặt mua |
3 | Viettel | 0961.50.51.52 | 36.000.000đ | 34 | Đặt mua |
4 | Viettel | 0977.26.27.28 | 79.000.000đ | 50 | Đặt mua |
5 | Viettel | 0961.41.42.43 | 15.000.000đ | 34 | Đặt mua |
6 | Viettel | 0347.24.25.26 | 5.800.000đ | 35 | Đặt mua |
7 | Viettel | 0347.21.22.23 | 5.800.000đ | 26 | Đặt mua |
8 | Viettel | 0347.22.23.24 | 5.800.000đ | 29 | Đặt mua |
9 | Viettel | 0347.33.34.35 | 5.800.000đ | 35 | Đặt mua |
10 | Viettel | 0388.41.42.43 | 8.850.000đ | 37 | Đặt mua |
11 | Viettel | 0392.20.21.22 | 18.300.000đ | 23 | Đặt mua |
12 | Viettel | 0346.51.52.53 | 5.320.000đ | 34 | Đặt mua |
13 | Viettel | 0359.85.86.87 | 9.750.000đ | 59 | Đặt mua |
14 | Viettel | 0334.94.95.96 | 7.000.000đ | 52 | Đặt mua |
15 | Viettel | 0333.96.97.98 | 20.000.000đ | 57 | Đặt mua |
16 | Viettel | 0363.13.14.15 | 12.400.000đ | 27 | Đặt mua |
17 | Viettel | 0359.94.95.96 | 18.400.000đ | 59 | Đặt mua |
18 | Viettel | 036465.666.7 | 60.000.000đ | 49 | Đặt mua |
19 | Viettel | 0365.95.96.97 | 18.600.000đ | 59 | Đặt mua |
20 | Viettel | 0359.41.42.43 | 5.400.000đ | 35 | Đặt mua |
21 | Viettel | 0343.56.57.58 | 18.400.000đ | 46 | Đặt mua |
22 | Viettel | 0396.30.31.32 | 13.500.000đ | 30 | Đặt mua |
23 | Viettel | 0389.54.55.56 | 18.600.000đ | 50 | Đặt mua |
24 | Viettel | 0365.90.91.92 | 7.200.000đ | 44 | Đặt mua |
Mã MD5 của Sim Tiến Đôi Viettel : 25899917a53cd257c6bd3417faaa0fb3
Bình luận